ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暗怒
ànnù
Rất tức giận nhưng giấu kín
Hán việt: ám nộ
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "暗怒" (ànnù) mang nghĩa "Rất tức giận nhưng giấu kín", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 怒 (nù - nộ): "Giận dữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒).

Thành phần cấu tạo

暗怒
ànnù
Rất tức giận nhưng giấu kín
暗
àn • ám
tối tăm
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (bên phải)
怒
nù • nộ
Giận dữ
奴
Nô
Nô lệ / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Rất tức giận nhưng giấu kín
Ví dụ (3)
tā他biǎomiàn表面píngjìng平静,xīnlǐ心里què却zài在ànnù暗怒。
Bề ngoài anh ấy bình tĩnh nhưng trong lòng đang âm thầm tức giận.
He looked calm on the surface, but was secretly angry inside.
tīngdào听到zhè这jù句huà话,tā她ànnù暗怒bùyǐ不已。
Nghe câu đó, cô ấy tức giận ngầm không thôi.
Hearing this remark, she was seething with silent anger.
lǎobǎn老板méiyǒu没有fāhuǒ发火,zhǐshì只是zài在ànnù暗怒。
Ông chủ không nổi giận, chỉ đang giận ngầm.
The boss didn't lose his temper; he was just silently angry.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây