暗怒
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "暗怒" (ànnù) mang nghĩa "Rất tức giận nhưng giấu kín", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 怒 (nù - nộ): "Giận dữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 暗怒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Rất tức giận nhưng giấu kín
Ví dụ (3)
他表面平静,心里却在暗怒。
Bề ngoài anh ấy bình tĩnh nhưng trong lòng đang âm thầm tức giận.
He looked calm on the surface, but was secretly angry inside.
听到这句话,她暗怒不已。
Nghe câu đó, cô ấy tức giận ngầm không thôi.
Hearing this remark, she was seething with silent anger.
老板没有发火,只是在暗怒。
Ông chủ không nổi giận, chỉ đang giận ngầm.
The boss didn't lose his temper; he was just silently angry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây