暗中
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "暗中" (ànzhōng) mang nghĩa "trong bóng tối, ngầm, bí mật", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 暗中
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:trong bóng tối, ngầm, bí mật
Ví dụ (5)
他在暗中帮了我很多忙。
Anh ấy đã ngầm giúp đỡ tôi rất nhiều.
He helped me a great deal behind the scenes.
警察正在暗中调查这个案件。
Cảnh sát đang bí mật điều tra vụ án này.
The police are secretly investigating this case.
有人在暗中监视我们。
Có người đang bí mật theo dõi chúng ta.
Someone is secretly watching us.
他们正在暗中进行交易。
Bọn họ đang ngầm tiến hành giao dịch.
They are conducting transactions in secret.
无论遇到什么困难,父母总是暗中保护着孩子。
Cho dù gặp phải khó khăn gì, cha mẹ vẫn luôn âm thầm bảo vệ con cái.
No matter what difficulties they encounter, parents always protect their children behind the scenes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây