阴暗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "阴暗" (yīn'àn) mang nghĩa "tối tăm, u ám; đen tối", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 暗 (àn - ám): "tối tăm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阴暗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tối tăm, u ám; đen tối
Ví dụ (5)
这个房间十分阴暗潮湿。
Căn phòng này vô cùng tối tăm và ẩm ướt.
This room is very dark and damp.
天空阴暗,似乎快要下雨了。
Bầu trời u ám, dường như sắp mưa rồi.
The sky is dark, and it looks like it's about to rain.
他的心理有些阴暗。
Tâm lý của anh ta có chút đen tối.
He has a somewhat dark side psychologically.
我们要勇敢地面对社会的阴暗面。
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với mặt tối của xã hội.
We must bravely face the dark side of society.
猫喜欢躲在阴暗的角落里。
Mèo thích trốn trong những góc tối tăm.
Cats like to hide in dark corners.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây