ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暗杀
ànshā
ám sát
Hán việt: ám sát
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "暗杀" (ànshā) mang nghĩa "ám sát", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 杀 (shā - sát): "Giết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀).

Thành phần cấu tạo

暗杀
ànshā
ám sát
暗
àn • ám
tối tăm
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (bên phải)
杀
shā • sát
Giết
乂
Chữ Ngải
Cắt chéo, giao nhau (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, thân gỗ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:ám sát
Ví dụ (5)
nà那gè个guójiā国家de的zǒngtǒng总统zāodào遭到ànshā暗杀。
Tổng thống của quốc gia đó đã bị ám sát.
The president of that country was assassinated.
jǐngfāng警方cuòbài挫败le了yìqǐ一起ànshā暗杀qǐtú企图。
Cảnh sát đã làm thất bại một âm mưu ám sát.
The police foiled an assassination attempt.
tā他bèi被zhǐkòng指控ànshā暗杀le了yì一míng名gāojí高级guānyuán官员。
Anh ta bị cáo buộc ám sát một quan chức cấp cao.
He was accused of assassinating a senior official.
zhè这bù部diànyǐng电影jiǎngshù讲述le了yí一gè个guānyú关于ànshā暗杀de的gùshì故事。
Bộ phim này kể một câu chuyện về vụ ám sát.
This movie tells a story about an assassination.
ànshā暗杀shìjiàn事件zhènjīng震惊le了quánshìjiè全世界。
Sự kiện ám sát đã gây chấn động toàn thế giới.
The assassination shocked the whole world.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây