ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抹杀
mǒshā
xóa bỏ, gạt bỏ, phủ nhận, vùi dập, xóa nhòa.
Hán việt: mạt sát
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "抹杀" (mǒshā) mang nghĩa "phủ nhận", kết hợp bởi 抹 (mǒ / mā / mò - mạt): "bôi" + 杀 (shā - sát): "Giết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抹: Đưa bàn tay (扌) cầm khăn lướt nhẹ từ đầu đến tận ngọn cuối (末) mặt bàn để bôi, lau chùi hay xóa sạch bụi bẩn (抹). • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀).

Thành phần cấu tạo

抹杀
mǒshā
phủ nhận
抹
mǒ / mā / mò • mạt
bôi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
末
Mạt
Cuối / âm đọc (bên phải)
杀
shā • sát
Giết
乂
Chữ Ngải
Cắt chéo, giao nhau (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, thân gỗ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:xóa bỏ, gạt bỏ, phủ nhận, vùi dập, xóa nhòa.
Ví dụ (5)
shìshí事实shì是wúfǎ无法mǒshā抹杀de的。
Sự thật là không thể nào xóa bỏ (phủ nhận) được.
Facts cannot be erased.
wǒmen我们bù不néng能mǒshā抹杀tā他duì对gōngsī公司zuòchū做出de的gòngxiàn贡献。
Chúng ta không thể gạt bỏ những cống hiến mà anh ấy đã làm cho công ty.
We cannot erase his contributions to the company.
shíjiān时间de的liúshì流逝mǒshā抹杀bùliǎo不了zhè这duàn段jìyì记忆。
Sự trôi đi của thời gian không thể xóa nhòa đoạn ký ức này.
The passage of time cannot erase this memory.
zhè这zhǒng种zuòfǎ做法huì会mǒshā抹杀háizi孩子de的chuàngzàolì创造力。
Cách làm này sẽ vùi dập (giết chết) khả năng sáng tạo của trẻ.
This approach will stifle children's creativity.
lìshǐ历史de的gōngjì功绩bù不róng容mǒshā抹杀。
Công lao lịch sử không cho phép bị phủ nhận.
The achievements of history must not be erased.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây