抹杀
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "抹杀" (mǒshā) mang nghĩa "phủ nhận", kết hợp bởi 抹 (mǒ / mā / mò - mạt): "bôi" + 杀 (shā - sát): "Giết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抹: Đưa bàn tay (扌) cầm khăn lướt nhẹ từ đầu đến tận ngọn cuối (末) mặt bàn để bôi, lau chùi hay xóa sạch bụi bẩn (抹). • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抹杀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xóa bỏ, gạt bỏ, phủ nhận, vùi dập, xóa nhòa.
Ví dụ (5)
事实是无法抹杀的。
Sự thật là không thể nào xóa bỏ (phủ nhận) được.
Facts cannot be erased.
我们不能抹杀他对公司做出的贡献。
Chúng ta không thể gạt bỏ những cống hiến mà anh ấy đã làm cho công ty.
We cannot erase his contributions to the company.
时间的流逝抹杀不了这段记忆。
Sự trôi đi của thời gian không thể xóa nhòa đoạn ký ức này.
The passage of time cannot erase this memory.
这种做法会抹杀孩子的创造力。
Cách làm này sẽ vùi dập (giết chết) khả năng sáng tạo của trẻ.
This approach will stifle children's creativity.
历史的功绩不容抹杀。
Công lao lịch sử không cho phép bị phủ nhận.
The achievements of history must not be erased.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây