ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
杀毒
shādú
diệt virus
Hán việt: sát độc
—

Gợi nhớ

Từ "杀毒" (shādú) mang nghĩa "diệt virus", kết hợp bởi 杀 (shā - sát): "Giết" + 毒 (dú - độc): "Độc tố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒).

Thành phần cấu tạo

杀毒
shādú
diệt virus
杀
shā • sát
Giết
乂
Chữ Ngải
Cắt chéo, giao nhau (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, thân gỗ (phía dưới)
毒
dú • độc
Độc tố
𡗗
Chữ Sinh (cổ)
Cỏ dại mọc um tùm có độc
母
Bộ Mẫu / Vô
Lời răn cấm không được chạm vào

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:diệt virus
Ví dụ (3)
diànnǎo电脑xūyào需要dìngqī定期shādú杀毒。
Máy tính cần diệt virus định kỳ.
Computers need regular virus scans.
qǐng请xiān先gěi给wénjiàn文件shādú杀毒。
Hãy diệt virus cho tệp trước.
Please scan the file for viruses first.
zhè这gè个ruǎnjiàn软件kěyǐ可以zìdòng自动shādú杀毒。
Phần mềm này có thể tự động diệt virus.
This software can automatically remove viruses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây