杀毒软件
—
Gợi nhớ
Từ "杀毒软件" (shādú ruǎnjiàn) mang nghĩa "Phần mềm diệt virus", kết hợp bởi 杀 (shā - sát): "Giết" + 毒 (dú - độc): "Độc tố" + 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杀: Dùng cây gậy gỗ (木) vung lên chém chéo (乂) một nhát dứt khoát để tiêu diệt, giết hại kẻ thù (杀). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒). • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
杀毒软件
Phần mềm diệt virus
Phân tích từ 杀毒软件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phần mềm diệt virus
Ví dụ (3)
安装一款可靠的杀毒软件可以有效降低系统感染病毒的风险。
Cài đặt một phần mềm diệt virus đáng tin cậy có thể giảm thiểu hiệu quả nguy cơ hệ thống bị lây nhiễm virus.
Installing reliable antivirus software can effectively reduce the risk of the system being infected by viruses.
杀毒软件必须定期更新病毒库才能识别最新的恶意代码。
Phần mềm diệt virus phải định kỳ cập nhật cơ sở dữ liệu virus mới có thể nhận diện được các mã độc mới nhất.
Antivirus software must regularly update its virus definitions to identify the latest malicious code.
两个不同的杀毒软件同时运行可能会导致系统冲突和卡顿。
Hai phần mềm diệt virus khác nhau chạy cùng lúc có thể dẫn đến xung đột hệ thống và đơ máy.
Running two different antivirus programs at the same time may cause system conflicts and lag.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây