抹灰刀
—
Gợi nhớ
Từ "抹灰刀" (Mǒhuī dāo) mang nghĩa "Bay trát tường", kết hợp bởi 抹 (mǒ / mā / mò - mạt): "bôi" + 灰 (huī - hôi): "Tro" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抹: Đưa bàn tay (扌) cầm khăn lướt nhẹ từ đầu đến tận ngọn cuối (末) mặt bàn để bôi, lau chùi hay xóa sạch bụi bẩn (抹). • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抹灰刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bay trát tường
Ví dụ (2)
泥瓦匠用抹灰刀把水泥浆均匀地抹在砖墙上。
Thợ nề dùng bay trát tường xoa đều vữa xi măng lên bức tường gạch.
The mason used a plastering trowel to spread the cement mortar evenly onto the brick wall.
这把不锈钢抹灰刀手感很轻,用起来很顺手。
Chiếc bay trát tường bằng thép không gỉ này cầm rất nhẹ, dùng rất thuận tay.
This stainless steel plastering trowel feels very light in the hand and is very easy to use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây