涂抹
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "涂抹" (túmǒ) mang nghĩa "Phết, trét (bơ, pho mai...)", kết hợp bởi 涂 (tú - đồ): "phết" + 抹 (mǒ / mā / mò - mạt): "bôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涂: Lấy phần nước sơn (氵) còn dư thừa (余) quét đều lên bức tường, phết và bôi trát cho thật phẳng phiu (涂). • Chữ 抹: Đưa bàn tay (扌) cầm khăn lướt nhẹ từ đầu đến tận ngọn cuối (末) mặt bàn để bôi, lau chùi hay xóa sạch bụi bẩn (抹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 涂抹
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bôi, trét, thoa, xoa (thuốc/kem), tô vẽ, gạch xóa, bôi xóa.
Ví dụ (5)
她在脸上涂抹了一层厚厚的化妆品。
Cô ấy bôi (trét) một lớp mỹ phẩm dày cộp lên mặt.
She applied a thick layer of makeup to her face.
请把药膏均匀地涂抹在伤口周围。
Hãy bôi thuốc mỡ đều lên vùng xung quanh vết thương.
Please apply the ointment evenly around the wound.
他在纸上随意涂抹了几笔。
Anh ấy vẽ nguệch ngoạc (quệt) vài nét tùy ý lên giấy.
He casually scribbled a few strokes on the paper.
这几个错别字已经被涂抹掉了。
Mấy chữ sai này đã bị gạch xóa đi rồi.
These typos have already been crossed out.
孩子们喜欢在墙上乱涂抹。
Lũ trẻ thích vẽ bậy lên tường.
Children like to scribble on walls.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây