防水涂层
—
Gợi nhớ
Từ "防水涂层" (fángshuǐ túcéng) mang nghĩa "Lớp phủ chống nước", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 涂 (tú - đồ): "phết" + 层 (céng - tầng): "tầng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 涂: Lấy phần nước sơn (氵) còn dư thừa (余) quét đều lên bức tường, phết và bôi trát cho thật phẳng phiu (涂). • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lớp phủ chống nước
Ví dụ (3)
帐篷面料表面有一层聚氨酯防水涂层。
Bề mặt vải lều bạt có một lớp phủ chống nước polyurethane (PU).
There is a polyurethane waterproof coating on the surface of the tent fabric.
防水涂层在多次洗涤或暴晒后可能会老化剥落。
Lớp phủ chống nước có thể bị lão hóa và bong tróc sau nhiều lần giặt hoặc phơi nắng gắt.
The waterproof coating may age and peel off after repeated washing or prolonged sun exposure.
这批雨衣的防水涂层厚度必须达到十微米以上。
Độ dày lớp phủ chống nước của lô áo mưa này phải đạt từ 10 micromet trở lên.
The thickness of the waterproof coating on this batch of raincoats must be at least 10 micrometers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây