ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抹布
Mǒbù
Giẻ lau
Hán việt: mạt bố
—

Gợi nhớ

Từ "抹布" (Mǒbù) mang nghĩa "Giẻ lau", kết hợp bởi 抹 (mǒ / mā / mò - mạt): "bôi" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抹: Đưa bàn tay (扌) cầm khăn lướt nhẹ từ đầu đến tận ngọn cuối (末) mặt bàn để bôi, lau chùi hay xóa sạch bụi bẩn (抹). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).

Thành phần cấu tạo

抹布
Mǒbù
Giẻ lau
抹
mǒ / mā / mò • mạt
bôi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
末
Mạt
Cuối / âm đọc (bên phải)
布
bù • bố
Vải
𠂇
Bộ Hựu (tay trái)
Bàn tay cầm căng ra (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn lụa, tấm vải (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giẻ lau
Ví dụ (2)
fàn饭zhuō桌zàng脏le了,qǐng请yòng用mābù抹布cā擦yì一cā擦。
Bàn ăn bẩn rồi, làm ơn dùng giẻ lau lau qua một chút.
The dining table is dirty; please wipe it with a rag.
chúfáng厨房lǐ里zhǔnbèi准备le了jǐ几gè个bùtóng不同yánsè颜色de的mābù抹布。
Trong bếp có chuẩn bị vài chiếc giẻ lau màu sắc khác nhau.
Several cleaning cloths of different colors are prepared in the kitchen.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây