公布
HSK5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "公布" (gōngbù) mang nghĩa "Công bố", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 公布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:công bố, thông báo rộng rãi, niêm yết.
Ví dụ (5)
考试结果将于下周一公布。
Kết quả thi sẽ được công bố vào thứ Hai tuần sau.
The exam results will be announced next Monday.
政府公布了一项新的法律。
Chính phủ đã công bố một đạo luật mới.
The government announced a new law.
获奖名单已经公布在网站上了。
Danh sách trúng thưởng đã được công bố trên trang web rồi.
The list of award winners has already been posted on the website.
请大家安静,我要公布一个好消息。
Mọi người trật tự, tôi muốn công bố một tin tốt.
Everyone, please be quiet. I have good news to announce.
具体的统计数据还没有公布。
Số liệu thống kê cụ thể vẫn chưa được công bố.
The specific statistical data has not been released yet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây