灰心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "灰心" (huīxīn) mang nghĩa "nản lòng", kết hợp bởi 灰 (huī - hôi): "Tro" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 灰心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:nản lòng, nản chí, thoái chí, nản.
Ví dụ (5)
虽然这次考试没考好,但我不会灰心的。
Tuy lần này thi không tốt, nhưng tôi sẽ không nản lòng đâu.
Although I didn't do well on this exam, I won't lose heart.
失败了不要紧,千万别灰心。
Thất bại không sao cả, tuyệt đối đừng nản chí.
It doesn't matter if you fail; just don't lose heart.
遇到一点困难就灰心,怎么能成功呢?
Gặp chút khó khăn đã nản lòng thì làm sao thành công được?
If you get discouraged by even a small difficulty, how can you succeed?
他的话让我感到很灰心。
Lời nói của anh ấy làm tôi cảm thấy rất nản.
What he said made me feel very discouraged.
不要灰心,下次还有机会。
Đừng nản lòng, lần sau vẫn còn cơ hội.
Don't lose heart; you'll have another chance next time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây