暗了
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "暗了" (àn le) mang nghĩa "Tối lại", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Tối lại
Ví dụ (3)
天暗了,我们回家吧。
Trời tối rồi, chúng ta về nhà thôi.
It's getting dark; let's go home.
房间里的灯暗了。
Đèn trong phòng tối đi.
The light in the room dimmed.
云来了,天空暗了下来。
Mây kéo đến, bầu trời tối lại.
Clouds rolled in, and the sky darkened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây