ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暗了
àn le
Tối lại
Hán việt: ám liễu
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "暗了" (àn le) mang nghĩa "Tối lại", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

暗了
àn le
Tối lại
暗
àn • ám
tối tăm
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Tối lại
Ví dụ (3)
tiān天àn暗le了,wǒmen我们huíjiā回家ba吧。
Trời tối rồi, chúng ta về nhà thôi.
It's getting dark; let's go home.
fángjiān房间lǐ里de的dēng灯àn暗le了。
Đèn trong phòng tối đi.
The light in the room dimmed.
yún云lái来le了,tiānkōng天空àn暗le了xiàlái下来。
Mây kéo đến, bầu trời tối lại.
Clouds rolled in, and the sky darkened.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây