ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暗线
ànxiàn
Đường chỉ chìm
Hán việt: ám tuyến
—

Gợi nhớ

Từ "暗线" (ànxiàn) mang nghĩa "Đường chỉ chìm", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).

Thành phần cấu tạo

暗线
ànxiàn
Đường chỉ chìm
暗
àn • ám
tối tăm
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (bên phải)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đường chỉ chìm
Ví dụ (3)
yàngyī样衣shàng上yǐjīng已经biāo标hǎo好le了ànxiàn暗线。
Trên áo mẫu đã ghi rõ đường chỉ chìm.
The blind stitching has already been marked on the sample garment.
ànxiàn暗线bú不duì对huì会yǐngxiǎng影响zhěngpī整批huò货。
Đường chỉ chìm không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
Incorrect blind stitching will affect the entire batch of goods.
gēndānyuán跟单员bǎ把ànxiàn暗线xiě写jìn进le了shēngchǎn生产dān单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi đường chỉ chìm vào phiếu sản xuất.
The merchandiser wrote the blind stitching details into the production order.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây