暗线
—
Gợi nhớ
Từ "暗线" (ànxiàn) mang nghĩa "Đường chỉ chìm", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 暗线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đường chỉ chìm
Ví dụ (3)
样衣上已经标好了暗线。
Trên áo mẫu đã ghi rõ đường chỉ chìm.
The blind stitching has already been marked on the sample garment.
暗线不对会影响整批货。
Đường chỉ chìm không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
Incorrect blind stitching will affect the entire batch of goods.
跟单员把暗线写进了生产单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi đường chỉ chìm vào phiếu sản xuất.
The merchandiser wrote the blind stitching details into the production order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây