阴
フ丨ノフ一一
6
条
HSK 2
—
Gợi nhớ
Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴).
Thành phần cấu tạo
阴
Âm u, nhiều mây
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (15)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:âm u, nhiều mây, phía âm, ngầm, âm tính (thiếu ánh sáng hoặc mang tính chất kín đáo).
Ví dụ (5)
今天天阴得很厉害,可能要下大雨。
Hôm nay trời âm u quá chừng, có lẽ sắp mưa to rồi.
It's extremely overcast today; it might pour.
这种阴天最适合在家里睡觉了。
Thời tiết âm u thế này là thích hợp nhất để ở nhà ngủ.
This kind of cloudy weather is perfect for sleeping at home.
他这人太阴了,你得小心点儿。
Người này thâm hiểm (âm) lắm, bạn phải cẩn thận một chút.
He's a really scheming person, so you'd better be careful.
地下室里又阴又冷,不适合住人。
Trong hầm vừa tối tăm (âm) vừa lạnh, không hợp để ở.
The basement is damp and cold, so it's not fit for people to live in.
这就是中国哲学中的阴阳平衡。
Đây chính là sự cân bằng âm dương trong triết học Trung Quốc.
This is the balance of yin and yang in Chinese philosophy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây