阴险
—
Gợi nhớ
Từ "阴险" (yīn xiǎn) mang nghĩa "âm hiểm, nham hiểm, xảo quyệt", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阴险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:âm hiểm, nham hiểm, xảo quyệt
Ví dụ (3)
这个人表面热情,实际上阴险狡诈。
Người này bề ngoài nhiệt tình, thực chất lại nham hiểm xảo quyệt.
This person appears warm on the surface, but is actually sinister and cunning.
我们要提防那些在背后使阴险手段的小人。
Chúng ta phải đề phòng những kẻ tiểu nhân dùng thủ đoạn nham hiểm sau lưng.
We must guard against those petty people who use sinister tricks behind our backs.
他看出了对方那阴险的意图,及时避开了陷阱。
Anh ấy đã nhìn ra ý đồ hiểm độc của đối phương nên kịp thời tránh được bẫy.
He saw through the other party's sinister intentions and avoided the trap in time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây