阴霾
—
Gợi nhớ
Từ "阴霾" (yīn mái) mang nghĩa "sương mù u ám; bóng đen tâm lý", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 霾 (mái - mai): "Khói bụi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 霾: Sau cơn mưa gió (雨), bụi đất mù mịt khiến cảnh vật ẩn hiện mờ ảo như bóng chồn hoang (貍), tạo thành lớp sương mù khói bụi ô nhiễm (霾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阴霾
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sương mù u ám; bóng đen tâm lý
Ví dụ (3)
暴风雨过后,天空的阴霾终于散去了。
Sau cơn giông bão, lớp sương mù u ám trên bầu trời cuối cùng cũng tan đi.
After the storm, the haze in the sky finally cleared.
朋友的鼓励帮他走出了心中的阴霾。
Sự khích lệ của người bạn đã giúp anh ấy bước ra khỏi nỗi u sầu trong lòng.
His friend's encouragement helped him step out from the shadow of gloom in his heart.
战争的阴霾笼罩着这个古老的城市。
Bóng đen u ám của chiến tranh bao trùm lên thành phố cổ kính này.
The dark cloud of war hung over this ancient city.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây