阴凉干燥
—
Gợi nhớ
Từ "阴凉干燥" (yīnliáng gānzào) mang nghĩa "Khô ráo thoáng mát", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 凉 (liáng - lương): "mát mẻ" + 干 (gàn / gān - can): "làm" + 燥 (zào - táo): "Khô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉). • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 燥: Ngọn lửa (火) hồng sấy khô cành cây có bầy chim ríu rít (喿) khiến không khí trở nên khô ráo, hanh khô (燥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阴凉干燥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Khô ráo thoáng mát
Ví dụ (3)
大多数中药饮片需要在阴凉干燥的环境下密封保存。
Hầu hết dược liệu Đông y đã chế biến cần được bảo quản kín trong môi trường khô ráo thoáng mát.
Most prepared traditional Chinese medicine slices need to be sealed and stored in a cool, dry environment.
该抗生素片剂应存放在阴凉干燥处,避免潮湿。
Thuốc kháng sinh dạng viên này nên được bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát, tránh ẩm ướt.
These antibiotic tablets should be stored in a cool, dry place away from moisture.
保持药柜阴凉干燥可以延长药品的保质期。
Giữ cho tủ thuốc khô ráo thoáng mát có thể kéo dài hạn sử dụng của thuốc.
Keeping the medicine cabinet cool and dry can extend the shelf life of medications.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây