ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
阴凉处
yīnliángchù
Nơi thoáng mát
Hán việt: âm lương xứ
—

Gợi nhớ

Từ "阴凉处" (yīnliángchù) mang nghĩa "Nơi thoáng mát", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 凉 (liáng - lương): "mát mẻ" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).

Thành phần cấu tạo

阴凉处
yīnliángchù
Nơi thoáng mát
阴
yīn • âm
Âm u
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)
凉
liáng • lương
mát mẻ
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
京
Kinh
Kinh đô / âm đọc (nằm bên phải)
处
chù / chǔ • xứ
nơi
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm (phía trên)
几
Kỷ
Cái ghế (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nơi thoáng mát
Ví dụ (3)
shuōmíngshū说明书shàng上xiě写zhe着,běnpǐn本品yìng应fàngzhì放置yú于yīnliángchù阴凉处bǎocún保存。
Trên tờ hướng dẫn sử dụng có ghi, sản phẩm này nên được bảo quản ở nơi thoáng mát.
The package insert states that this product should be stored in a cool, shaded place.
qǐngwù请勿jiāng将yàopǐn药品pùshài暴晒,yìng应cúnfàng存放zài在yīnliángchù阴凉处。
Vui lòng không phơi thuốc dưới ánh nắng mặt trời, nên cất giữ ở nơi thoáng mát.
Do not expose the medication to direct sunlight; it should be stored in a cool, shaded place.
zhōngyào中药yǐn饮piàn片yìng应cúnfàng存放zài在gānzào干燥hé和yīnliángchù阴凉处,yǐfáng以防méibiàn霉变。
Dược liệu Đông y đã chế biến nên được bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng mát để tránh bị nấm mốc.
Prepared traditional Chinese medicine slices should be stored in a dry and cool place to prevent mold.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây