阴凉处
—
Gợi nhớ
Từ "阴凉处" (yīnliángchù) mang nghĩa "Nơi thoáng mát", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 凉 (liáng - lương): "mát mẻ" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 凉: Làn hơi nước lạnh (冫) thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, vô cùng mát mẻ (凉). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阴凉处
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nơi thoáng mát
Ví dụ (3)
说明书上写着,本品应放置于阴凉处保存。
Trên tờ hướng dẫn sử dụng có ghi, sản phẩm này nên được bảo quản ở nơi thoáng mát.
The package insert states that this product should be stored in a cool, shaded place.
请勿将药品暴晒,应存放在阴凉处。
Vui lòng không phơi thuốc dưới ánh nắng mặt trời, nên cất giữ ở nơi thoáng mát.
Do not expose the medication to direct sunlight; it should be stored in a cool, shaded place.
中药饮片应存放在干燥和阴凉处,以防霉变。
Dược liệu Đông y đã chế biến nên được bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng mát để tránh bị nấm mốc.
Prepared traditional Chinese medicine slices should be stored in a dry and cool place to prevent mold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây