阴森
—
Gợi nhớ
Từ "阴森" (yīn sēn) mang nghĩa "âm u, rùng rợn, lạnh lẽo ghê người", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 森 (sēn - sâm): "Rừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 森: Ba thân cây gỗ lớn (木) mọc san sát vươn tán lá che kín cả bầu trời tạo nên cánh rừng nguyên sinh rậm rạp và dày đặc (森).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阴森
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:âm u, rùng rợn, lạnh lẽo ghê người
Ví dụ (3)
这座废弃的古堡在夜色中显得十分阴森。
Tòa lâu đài cổ hoang phế này trông vô cùng rùng rợn trong màn đêm.
This abandoned ancient castle looks quite eerie in the night.
走在阴森的树林里,他不由得加快了脚步。
Đi trong khu rừng âm u, anh ấy không kìm được mà bước nhanh hơn.
Walking through the gloomy woods, he couldn't help quickening his pace.
电影里那段阴森的音乐让人毛骨悚然。
Đoạn nhạc rùng rợn trong phim khiến người ta nổi da gà.
That eerie piece of music in the movie sent chills down people's spines.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây