ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
阴森
yīn sēn
âm u, rùng rợn, lạnh lẽo ghê người
Hán việt: âm sâm
—

Gợi nhớ

Từ "阴森" (yīn sēn) mang nghĩa "âm u, rùng rợn, lạnh lẽo ghê người", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 森 (sēn - sâm): "Rừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 森: Ba thân cây gỗ lớn (木) mọc san sát vươn tán lá che kín cả bầu trời tạo nên cánh rừng nguyên sinh rậm rạp và dày đặc (森).

Thành phần cấu tạo

阴森
yīn sēn
âm u, rùng rợn, lạnh lẽo ghê người
阴
yīn • âm
Âm u
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)
森
sēn • sâm
Rừng
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:âm u, rùng rợn, lạnh lẽo ghê người
Ví dụ (3)
zhè这zuò座fèiqì废弃de的gǔbǎo古堡zài在yèsè夜色zhōng中xiǎnde显得shífēn十分yīnsēn阴森。
Tòa lâu đài cổ hoang phế này trông vô cùng rùng rợn trong màn đêm.
This abandoned ancient castle looks quite eerie in the night.
zǒu走zài在yīnsēn阴森de的shùlín树林lǐ里,tā他bùyóude不由得jiākuài加快le了jiǎobù脚步。
Đi trong khu rừng âm u, anh ấy không kìm được mà bước nhanh hơn.
Walking through the gloomy woods, he couldn't help quickening his pace.
diànyǐng电影lǐ里nà那duàn段yīnsēn阴森de的yīnyuè音乐ràng让rén人máogǔsǒngrán毛骨悚然。
Đoạn nhạc rùng rợn trong phim khiến người ta nổi da gà.
That eerie piece of music in the movie sent chills down people's spines.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây