ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
森严
sēn yán
nghiêm ngặt
Hán việt: sâm nghiêm
—

Gợi nhớ

Từ "森严" (sēn yán) mang nghĩa "nghiêm ngặt", kết hợp bởi 森 (sēn - sâm): "Rừng" + 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 森: Ba thân cây gỗ lớn (木) mọc san sát vươn tán lá che kín cả bầu trời tạo nên cánh rừng nguyên sinh rậm rạp và dày đặc (森). • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严).

Thành phần cấu tạo

森严
sēn yán
nghiêm ngặt
森
sēn • sâm
Rừng
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía trên)
严
yán • nghiêm
Nghiêm ngặt
一
Bộ Nhất
Chuẩn mực đặt trên cùng
厂
Bộ Hán
Vách đá sừng sững

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:nghiêm ngặt
Ví dụ (3)
jūnshìjīdì军事基地sì四zhōu周jièbèisēnyán戒备森严,pǔtōngrén普通人wúfǎ无法jiējìn接近。
Xung quanh căn cứ quân sự canh phòng nghiêm ngặt, người thường không thể tiếp cận.
The military base is heavily guarded on all sides, making it impossible for ordinary people to approach.
fēngjiànshèhuì封建社会de的děngjí等级zhìdù制度jíqí极其sēnyán森严。
Chế độ đẳng cấp của xã hội phong kiến cực kỳ nghiêm ngặt.
The hierarchy of feudal society was extremely rigid and strict.
fǎtíng法庭lǐ里qìfēn气氛zhuāngyán庄严ér而sēnyán森严。
Không khí trong tòa án trang nghiêm và nghiêm ngặt.
The atmosphere in the courtroom was solemn and forbidding.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây