森严
—
Gợi nhớ
Từ "森严" (sēn yán) mang nghĩa "nghiêm ngặt", kết hợp bởi 森 (sēn - sâm): "Rừng" + 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 森: Ba thân cây gỗ lớn (木) mọc san sát vươn tán lá che kín cả bầu trời tạo nên cánh rừng nguyên sinh rậm rạp và dày đặc (森). • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 森严
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nghiêm ngặt
Ví dụ (3)
军事基地四周戒备森严,普通人无法接近。
Xung quanh căn cứ quân sự canh phòng nghiêm ngặt, người thường không thể tiếp cận.
The military base is heavily guarded on all sides, making it impossible for ordinary people to approach.
封建社会的等级制度极其森严。
Chế độ đẳng cấp của xã hội phong kiến cực kỳ nghiêm ngặt.
The hierarchy of feudal society was extremely rigid and strict.
法庭里气氛庄严而森严。
Không khí trong tòa án trang nghiêm và nghiêm ngặt.
The atmosphere in the courtroom was solemn and forbidding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây