严重性
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "严重性" (yánzhòngxìng) mang nghĩa "Mức độ nghiêm trọng", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 严重性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mức độ nghiêm trọng
Ví dụ (3)
我们认识到问题的严重性。
Chúng tôi nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
We recognize the seriousness of the problem.
医生说明了病情的严重性。
Bác sĩ giải thích mức độ nghiêm trọng của bệnh tình.
The doctor explained the severity of the condition.
这件事的严重性不能被忽略。
Mức độ nghiêm trọng của việc này không thể bị bỏ qua.
The seriousness of this matter cannot be ignored.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây