ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
严厉
yánlì
nghiêm khắc, gay gắt, quyết liệt (trừng phạt, phê bình).
Hán việt: nghiêm lệ
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "严厉" (yánlì) mang nghĩa "nghiêm khắc", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 厉 (lì - lệ): "nghiêm khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 厉: Dưới vách đá dựng đứng (厂) có hàng vạn (万) thử thách hiểm trở rèn luyện nên tính cách nghiêm khắc, khắc nghiệt (厉).

Thành phần cấu tạo

严厉
yánlì
nghiêm khắc
严
yán • nghiêm
Nghiêm ngặt
一
Bộ Nhất
Chuẩn mực đặt trên cùng
厂
Bộ Hán
Vách đá sừng sững
厉
lì • lệ
nghiêm khắc
厂
Bộ Hán
Vách đá sừng sững
万
Vạn
Vạn / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nghiêm khắc, gay gắt, quyết liệt (trừng phạt, phê bình).
Ví dụ (5)
fùqīn父亲duì对wǒ我yāoqiú要求fēicháng非常yánlì严厉。
Cha yêu cầu đối với tôi vô cùng nghiêm khắc.
My father was very strict with me.
rúguǒ如果wéifǎn违反guīdìng规定,jiāng将huì会shòudào受到yánlì严厉de的chéngfá惩罚。
Nếu vi phạm quy định, sẽ phải chịu sự trừng phạt nghiêm khắc.
Anyone who violates the rules will face severe punishment.
lǎoshī老师yánlì严厉de地pīpíng批评le了chídào迟到de的xuésheng学生。
Thầy giáo đã phê bình gay gắt những học sinh đi muộn.
The teacher sternly criticized the students who were late.
wǒmen我们yào要yánlì严厉dǎjī打击gè各zhǒng种fànzuì犯罪huódòng活动。
Chúng ta phải trấn áp quyết liệt (nghiêm khắc đánh mạnh) các loại hoạt động tội phạm.
We must crack down hard on all kinds of criminal activities.
tā他yòng用yánlì严厉de的mùguāng目光zhùshì注视zhe着wǒ我。
Ông ấy nhìn chằm chằm vào tôi với ánh mắt nghiêm nghị (dữ dằn).
He fixed me with a stern look.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây