严厉
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "严厉" (yánlì) mang nghĩa "nghiêm khắc", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 厉 (lì - lệ): "nghiêm khắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 厉: Dưới vách đá dựng đứng (厂) có hàng vạn (万) thử thách hiểm trở rèn luyện nên tính cách nghiêm khắc, khắc nghiệt (厉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 严厉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nghiêm khắc, gay gắt, quyết liệt (trừng phạt, phê bình).
Ví dụ (5)
父亲对我要求非常严厉。
Cha yêu cầu đối với tôi vô cùng nghiêm khắc.
My father was very strict with me.
如果违反规定,将会受到严厉的惩罚。
Nếu vi phạm quy định, sẽ phải chịu sự trừng phạt nghiêm khắc.
Anyone who violates the rules will face severe punishment.
老师严厉地批评了迟到的学生。
Thầy giáo đã phê bình gay gắt những học sinh đi muộn.
The teacher sternly criticized the students who were late.
我们要严厉打击各种犯罪活动。
Chúng ta phải trấn áp quyết liệt (nghiêm khắc đánh mạnh) các loại hoạt động tội phạm.
We must crack down hard on all kinds of criminal activities.
他用严厉的目光注视着我。
Ông ấy nhìn chằm chằm vào tôi với ánh mắt nghiêm nghị (dữ dằn).
He fixed me with a stern look.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây