ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
庄严
zhuāngyán
trang nghiêm, uy nghiêm, trang trọng, bệ vệ.
Hán việt: trang nghiêm
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "庄严" (zhuāngyán) mang nghĩa "trang nghiêm", kết hợp bởi 庄 (zhuāng - trang): "Làng" + 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庄: Dưới mái nhà rộng rãi (广) dựng trên nền đất màu mỡ (土) là nơi bà con quây quần sinh sống thành thôn trang, làng xóm (庄). • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严).

Thành phần cấu tạo

庄严
zhuāngyán
trang nghiêm
庄
zhuāng • trang
Làng
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
严
yán • nghiêm
Nghiêm ngặt
一
Bộ Nhất
Chuẩn mực đặt trên cùng
厂
Bộ Hán
Vách đá sừng sững

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:trang nghiêm, uy nghiêm, trang trọng, bệ vệ.
Ví dụ (5)
tiān'ānménguǎngchǎng天安门广场shàng上de的shēngqíyíshì升旗仪式fēicháng非常zhuāngyán庄严。
Nghi thức thượng cờ trên quảng trường Thiên An Môn vô cùng trang nghiêm.
The flag-raising ceremony in Tiananmen Square is very solemn.
tā他zài在guóqí国旗xià下zuòchū做出le了zhuāngyán庄严de的chéngnuò承诺。
Anh ấy đã đưa ra lời cam kết trang nghiêm dưới lá quốc kỳ.
He made a solemn promise under the national flag.
jiàotáng教堂lǐ里de的qìfēn气氛shénshèng神圣ér而zhuāngyán庄严。
Bầu không khí trong nhà thờ thần thánh và trang nghiêm.
The atmosphere in the church was sacred and solemn.
miànduì面对fǎguān法官,tā他biǎoqíng表情zhuāngyán庄严de地xuānshì宣誓shuō说zhēnhuà真话。
Đối diện với quan tòa, anh ấy với vẻ mặt trang nghiêm tuyên thệ sẽ nói sự thật.
Facing the judge, he solemnly swore to tell the truth.
zhè这shì是yí一zuò座zhuāngyán庄严hóngwěi宏伟de的gǔ古jiànzhù建筑。
Đây là một tòa kiến trúc cổ trang nghiêm và hùng vĩ.
This is a solemn and magnificent ancient building.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây