庄严
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "庄严" (zhuāngyán) mang nghĩa "trang nghiêm", kết hợp bởi 庄 (zhuāng - trang): "Làng" + 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庄: Dưới mái nhà rộng rãi (广) dựng trên nền đất màu mỡ (土) là nơi bà con quây quần sinh sống thành thôn trang, làng xóm (庄). • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 庄严
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trang nghiêm, uy nghiêm, trang trọng, bệ vệ.
Ví dụ (5)
天安门广场上的升旗仪式非常庄严。
Nghi thức thượng cờ trên quảng trường Thiên An Môn vô cùng trang nghiêm.
The flag-raising ceremony in Tiananmen Square is very solemn.
他在国旗下做出了庄严的承诺。
Anh ấy đã đưa ra lời cam kết trang nghiêm dưới lá quốc kỳ.
He made a solemn promise under the national flag.
教堂里的气氛神圣而庄严。
Bầu không khí trong nhà thờ thần thánh và trang nghiêm.
The atmosphere in the church was sacred and solemn.
面对法官,他表情庄严地宣誓说真话。
Đối diện với quan tòa, anh ấy với vẻ mặt trang nghiêm tuyên thệ sẽ nói sự thật.
Facing the judge, he solemnly swore to tell the truth.
这是一座庄严宏伟的古建筑。
Đây là một tòa kiến trúc cổ trang nghiêm và hùng vĩ.
This is a solemn and magnificent ancient building.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây