庄重
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "庄重" (zhuāngzhòng) mang nghĩa "trang trọng", kết hợp bởi 庄 (zhuāng - trang): "Làng" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庄: Dưới mái nhà rộng rãi (广) dựng trên nền đất màu mỡ (土) là nơi bà con quây quần sinh sống thành thôn trang, làng xóm (庄). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 庄重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trang trọng, nghiêm trang, đĩnh đạc, đứng đắn, trang nghiêm.
Ví dụ (5)
他在会议上发表了庄重的声明。
Ông ấy đã đưa ra một tuyên bố trang trọng tại cuộc họp.
He made a solemn statement at the meeting.
出席葬礼时,衣着要庄重得体。
Khi tham dự tang lễ, ăn mặc phải trang trọng và đúng mực.
One should dress solemnly and appropriately when attending a funeral.
老教授举止庄重,深受学生尊敬。
Vị giáo sư già cử chỉ đĩnh đạc (trang nghiêm), rất được học sinh kính trọng.
The old professor carries himself with dignity and is deeply respected by his students.
这里的气氛庄重而神圣。
Bầu không khí ở đây trang nghiêm và thiêng liêng.
The atmosphere here is solemn and sacred.
她今天化了一个庄重的淡妆。
Hôm nay cô ấy trang điểm nhẹ nhàng nhưng rất trang trọng (lịch sự).
She put on light makeup today that looks dignified and understated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây