ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
重新
chóngxīn
lại lần nữa, lại từ đầu, làm mới lại (nhấn mạnh sự thay đổi hoặc bắt đầu lại quy trình).
Hán việt: trùng tân
HSK 4
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "重新" (chóngxīn) nghĩa là "Lại từ đầu, mới mẻ", ghép bởi: 重 (zhòng / chóng): nặng + 新 (xīn): mới.

Thành phần cấu tạo

重新
chóngxīn
Lại từ đầu, mới mẻ
千
里
亲
斤

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:lại lần nữa, lại từ đầu, làm mới lại (nhấn mạnh sự thay đổi hoặc bắt đầu lại quy trình).
Ví dụ (5)
wǒmen我们xūyào需要chóngxīn重新kǎolǜ考虑zhè这gè个jìhuà计划。
Chúng ta cần xem xét lại (từ đầu) kế hoạch này.
We need to reconsider this plan.
diànnǎo电脑sǐjī死机le了,zhǐ只néng能chóngxīn重新qǐdòng启动。
Máy tính bị treo rồi, chỉ có thể khởi động lại (restart).
The computer crashed, so the only option was to restart it.
qǐng请chóngxīn重新shūrù输入mìmǎ密码。
Vui lòng nhập lại mật khẩu.
Please enter your password again.
shībài失败le了bú不yào要jǐn紧,wǒmen我们kěyǐ可以chóngxīn重新kāishǐ开始。
Thất bại không sao cả, chúng ta có thể bắt đầu lại từ đầu.
It doesn't matter if we failed; we can start over.
tā他juédìng决定chóngxīn重新zuòrén做人,gǎidiào改掉huài坏xíguàn习惯。
Anh ấy quyết định làm lại cuộc đời (làm người lại từ đầu), sửa bỏ thói quen xấu.
He decided to turn over a new leaf and get rid of his bad habits.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây