重新认识
—
Gợi nhớ
Từ "重新认识" (chóngxīn rènshi) nghĩa là "nhận thức lại, đánh giá lại", ghép bởi: 重 (zhòng / chóng): nặng + 新 (xīn): mới + 认 (rèn): nhận ra + 识 (shí): tri thức.
Thành phần cấu tạo
重新认识
nhận thức lại, đánh giá lại
千
里
亲
斤
讠
人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nhận thức lại, đánh giá lại
Ví dụ (3)
经历这件事后,我重新认识了他。
Trải qua việc này, tôi đã nhận thức lại về anh ấy.
After this event, I reacquainted him.
我们需要重新认识这个问题的严重性。
Chúng ta cần nhận thức lại mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
We need to re-evaluate the seriousness of this issue.
旅游让我重新认识了这座城市。
Đi du lịch giúp tôi hiểu thêm lại về thành phố này.
Travel made me re-understand this city.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây