ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
重新认识
chóngxīn rènshi
nhận thức lại, đánh giá lại
Hán việt: trùng tân nhận thức
—

Gợi nhớ

Từ "重新认识" (chóngxīn rènshi) nghĩa là "nhận thức lại, đánh giá lại", ghép bởi: 重 (zhòng / chóng): nặng + 新 (xīn): mới + 认 (rèn): nhận ra + 识 (shí): tri thức.

Thành phần cấu tạo

重新认识
chóngxīn rènshi
nhận thức lại, đánh giá lại
千
里
亲
斤
讠
人

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:nhận thức lại, đánh giá lại
Ví dụ (3)
jīnglì经历zhè这jiàn件shìhòu事后,wǒ我chóngxīn重新rènshi认识le了tā他。
Trải qua việc này, tôi đã nhận thức lại về anh ấy.
After this event, I reacquainted him.
wǒmen我们xūyào需要chóngxīn重新rènshi认识zhè这gè个wèntí问题de的yánzhòngxìng严重性。
Chúng ta cần nhận thức lại mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
We need to re-evaluate the seriousness of this issue.
lǚyóu旅游ràng让wǒ我chóngxīn重新rènshi认识le了zhè这zuò座chéngshì城市。
Đi du lịch giúp tôi hiểu thêm lại về thành phố này.
Travel made me re-understand this city.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây