ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
重新融入
chóng xīn róng rù
quay lại tham gia nhịp sống xã hội một cách bình thường
Hán việt: trùng tân dung nhập
—

Gợi nhớ

Từ "重新融入" (chóng xīn róng rù) nghĩa là "quay lại tham gia nhịp sống xã hội một cách bình thường", ghép bởi: 重 (zhòng / chóng): nặng + 新 (xīn): mới + 融 (róng): Tan chảy + 入 (rù): Vào.

Thành phần cấu tạo

重新融入
chóng xīn róng rù
quay lại tham gia nhịp sống xã hội một cách bình thường
千
里
亲
斤
鬲
虫

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:quay lại tham gia nhịp sống xã hội một cách bình thường
Ví dụ (3)
shèhuì社会yīngdāng应当bāngzhù帮助xíng刑mǎn满shìfàng释放rényuán人员chóngxīn重新róngrù融入shèhuì社会。
Xã hội cần giúp đỡ người mãn hạn tù tái hòa nhập xã hội.
Society should assist released convicts to reintegrate.
tā他nǔlì努力kèfú克服kùnnán困难,chóngxīn重新róngrù融入xīn新huánjìng环境。
Anh ấy nỗ lực vượt qua khó khăn, hòa nhập trở lại môi trường mới.
He worked to overcome difficulties to fit into new environments.
chóngxīn重新róngrù融入jítǐ集体ràng让tā他gǎnshòu感受dào到le了wēnnuǎn温暖。
Tái hòa nhập tập thể khiến anh ấy cảm nhận được sự ấm áp.
Re-integrating into the group made him feel warm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây