重新融入
—
Gợi nhớ
Từ "重新融入" (chóng xīn róng rù) nghĩa là "quay lại tham gia nhịp sống xã hội một cách bình thường", ghép bởi: 重 (zhòng / chóng): nặng + 新 (xīn): mới + 融 (róng): Tan chảy + 入 (rù): Vào.
Thành phần cấu tạo
重新融入
quay lại tham gia nhịp sống xã hội một cách bình thường
千
里
亲
斤
鬲
虫
Phân tích từ 重新融入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:quay lại tham gia nhịp sống xã hội một cách bình thường
Ví dụ (3)
社会应当帮助刑满释放人员重新融入社会。
Xã hội cần giúp đỡ người mãn hạn tù tái hòa nhập xã hội.
Society should assist released convicts to reintegrate.
他努力克服困难,重新融入新环境。
Anh ấy nỗ lực vượt qua khó khăn, hòa nhập trở lại môi trường mới.
He worked to overcome difficulties to fit into new environments.
重新融入集体让他感受到了温暖。
Tái hòa nhập tập thể khiến anh ấy cảm nhận được sự ấm áp.
Re-integrating into the group made him feel warm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây