ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
融
róng
Tan chảy, hòa quyện
Hán việt: dung
一丨フ一丨フ丶ノ一丨丨フ一丨一丶
16
家
HSK 5
Động từ

Gợi nhớ

Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融).

Thành phần cấu tạo

融
róng
Tan chảy, hòa quyện
鬲
Cách
Nồi (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây