融化
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "融化" (rónghuà) mang nghĩa "Tan chảy", kết hợp bởi 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 融化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tan chảy
Ví dụ (3)
雪在阳光下融化了。
Tuyết tan dưới ánh nắng.
The snow melted in the sunlight.
冰块很快融化。
Viên đá nhanh chóng tan ra.
The ice cubes melted quickly.
春天来临,河面的冰开始融化。
Mùa xuân đến, băng trên mặt sông bắt đầu tan.
As spring arrives, the ice on the river begins to melt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây