ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
融化
rónghuà
Tan chảy
Hán việt: dung hóa
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "融化" (rónghuà) mang nghĩa "Tan chảy", kết hợp bởi 融 (róng - dung): "Tan chảy" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 融: Hơi nóng từ chiếc vạc lớn (鬲) tỏa ra làm băng tuyết tan chảy cho muôn loài côn trùng (虫) thức giấc là tan chảy, dung hòa (融). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).

Thành phần cấu tạo

融化
rónghuà
Tan chảy
融
róng • dung
Tan chảy
鬲
Cách
Nồi (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng (bên phải)
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tan chảy
Ví dụ (3)
xuě雪zài在yángguāng阳光xià下rónghuà融化le了。
Tuyết tan dưới ánh nắng.
The snow melted in the sunlight.
bīngkuài冰块hěn很kuài快rónghuà融化。
Viên đá nhanh chóng tan ra.
The ice cubes melted quickly.
chūntiān春天láilín来临,hémiàn河面de的bīng冰kāishǐ开始rónghuà融化。
Mùa xuân đến, băng trên mặt sông bắt đầu tan.
As spring arrives, the ice on the river begins to melt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây