熔
丶ノノ丶丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
14
—
Gợi nhớ
Ngọn lửa lớn (火) nung nóng làm kim loại chứa (容) bên trong lò dần tan ra thành dòng chảy rực đỏ, nóng chảy (熔).
Thành phần cấu tạo
熔
Nóng chảy, nấu chảy (kim loại, thủy tinh)
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
容
Dung
Chứa / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nóng chảy, nấu chảy (kim loại, thủy tinh)
Ví dụ (3)
高温可以把金属熔成液体。
Nhiệt độ cao có thể làm kim loại nóng chảy thành chất lỏng.
High heat can melt metal into liquid.
冰雪在阳光下熔化了。
Băng tuyết đã tan chảy dưới ánh nắng.
Ice and snow melted under the sunlight.
工厂用炉子熔化废旧铜器。
Nhà máy dùng lò nấu chảy đồ đồng phế liệu.
The factory uses a furnace to melt scrap copperware.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây