ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
冗
rǒng
Thừa thãi, rườm rà, dông dài (dùng trong 冗长, 冗余)
Hán việt: nhũng
丶フノフ
4
—

Gợi nhớ

Dưới mái nhà chật hẹp (冖) lại bày thêm chiếc bàn nhỏ (几) chắn lối đi mà không dùng tới, tạo cảm giác thừa thãi, rườm rà (冗).

Thành phần cấu tạo

冗
rǒng
Thừa thãi, rườm rà, dông dài (dùng trong 冗长, 冗余)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
几
Bộ Kỷ
Cái bàn nhỏ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Thừa thãi, rườm rà, dông dài (dùng trong 冗长, 冗余)
Ví dụ (3)
shāndiào删掉wénzhāng文章zhōng中rǒngcháng冗长fánsuǒ繁琐de的jùzi句子。
Xóa bỏ những câu văn rườm rà, dông dài trong bài viết.
Delete redundant and tedious sentences in article.
xìtǒng系统jìnxíng进行le了shùjù数据rǒngyú冗余qīnglǐ清理。
Hệ thống đã tiến hành dọn dẹp dữ liệu dư thừa.
The system performed data redundancy cleanup.
jīngjiǎn精简rǒngyú冗余de的shěnpī审批huánjié环节。
Tinh giản các khâu xét duyệt rườm rà dư thừa.
Streamline redundant approval steps.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây