冗余
—
Gợi nhớ
Từ "冗余" (rǒngyú) mang nghĩa "Dự phòng / Dư thừa thiết kế", kết hợp bởi 冗 (rǒng - nhũng): "Thừa thãi" + 余 (yú - dư): "Dư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冗: Dưới mái nhà chật hẹp (冖) lại bày thêm chiếc bàn nhỏ (几) chắn lối đi mà không dùng tới, tạo cảm giác thừa thãi, rườm rà (冗). • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冗余
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Dự phòng / Dư thừa thiết kế
Ví dụ (2)
数据中心配备了双路供电和发电机,以实现电力系统的物理冗余。
Trung tâm dữ liệu được trang bị nguồn điện hai đường và máy phát điện để thực hiện dự phòng vật lý cho hệ thống điện.
The data center is equipped with dual power feeds and generators to achieve physical redundancy for the power system.
数据库的多副本机制通过存储冗余数据来保障数据安全性。
Cơ chế đa bản sao của cơ sở dữ liệu bảo đảm an toàn dữ liệu thông qua việc lưu trữ các dữ liệu dự phòng.
The multi-replica mechanism of a database ensures data safety by storing redundant data.
2
tính từ
Nghĩa:Dự phòng / Dư thừa thiết kế
Ví dụ (1)
这段代码包含了大量冗余的查询逻辑,应当尽快清理。
Đoạn mã nguồn này chứa lượng lớn logic truy vấn dư thừa, cần dọn dẹp càng sớm càng tốt.
This piece of code contains a large amount of redundant query logic and should be cleaned up as soon as possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây