其余
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "其余" (qíyú) mang nghĩa "còn lại", kết hợp bởi 其 (qí - kỳ): "của nó" + 余 (yú - dư): "Dư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 其余
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:còn lại, những cái còn lại, ngoài ra.
Ví dụ (5)
除了小王,其余的人都走了。
Ngoài Tiểu Vương ra, những người còn lại đều đi cả rồi.
Everyone else left except Xiao Wang.
如果你不喜欢这个,其余的随你挑。
Nếu bạn không thích cái này, những cái còn lại tùy bạn chọn.
If you don't like this one, you can choose from the rest.
只要把这部分做完,其余的明天再做。
Chỉ cần làm xong phần này, phần còn lại mai làm tiếp.
As long as we finish this part, we can do the rest tomorrow.
这一半给我,其余的给你。
Một nửa này cho tôi, phần còn lại cho bạn.
Give me this half, and the rest is yours.
我们只去了北京和上海,其余的地方没去。
Chúng tôi chỉ đi Bắc Kinh và Thượng Hải, những nơi còn lại chưa đi.
We only went to Beijing and Shanghai; we didn't go to the other places.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây