极其
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "极其" (jíqí) mang nghĩa "cực kỳ", kết hợp bởi 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 其 (qí - kỳ): "của nó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 极其
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:cực kỳ, vô cùng, hết sức.
Ví dụ (5)
这个问题极其重要,必须马上解决。
Vấn đề này cực kỳ quan trọng, bắt buộc phải giải quyết ngay.
This issue is extremely important and must be resolved immediately.
他对目前的生活感到极其满意。
Anh ấy cảm thấy vô cùng hài lòng với cuộc sống hiện tại.
He is extremely satisfied with his current life.
那里的自然环境极其恶劣。
Môi trường tự nhiên ở đó cực kỳ khắc nghiệt.
The natural environment there is extremely harsh.
这种鸟类在世界上已经极其罕见。
Loại chim này đã trở nên cực kỳ hiếm gặp trên thế giới.
This species of bird has become extremely rare in the world.
这项手术的风险极其巨大。
Rủi ro của ca phẫu thuật này là cực kỳ lớn.
The risks of this operation are extremely high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây