其次
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "其次" (qícì) mang nghĩa "tiếp theo", kết hợp bởi 其 (qí - kỳ): "của nó" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 其次
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
liên từ / đại từ
Nghĩa:thứ hai, tiếp theo (dùng để liệt kê thứ tự).
Ví dụ (5)
首先要复习生词,其次要练习造句。
Đầu tiên phải ôn tập từ mới, tiếp theo (thứ hai) phải luyện tập đặt câu.
First, review the new words; second, practice making sentences.
我们要解决生存问题,其次才是发展。
Chúng ta phải giải quyết vấn đề sinh tồn, sau đó mới là phát triển.
We must first solve the problem of survival, and only then comes development.
首先是对错,其次是利弊。
Đầu tiên là đúng sai, tiếp theo mới là lợi hại.
First comes right and wrong, and second come the pros and cons.
我想去北京,其次想去上海。
Tôi muốn đi Bắc Kinh, sau đó (thứ nhì) muốn đi Thượng Hải.
I want to go to Beijing first, and Shanghai second.
我们要考虑价格,其次还要考虑质量。
Chúng ta phải cân nhắc giá cả, tiếp theo còn phải cân nhắc chất lượng.
We need to consider the price, and then the quality as well.
2
tính từ
Nghĩa:thứ yếu, phụ (quan trọng sau cái chính).
Ví dụ (2)
这是其次的原因。
Đây là nguyên nhân thứ yếu.
This is a secondary reason.
名次是其次的,重在参与。
Thứ hạng là phụ, quan trọng là tham gia.
Ranking is secondary; what matters is participation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây