再试一次
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "再试一次" (zài shì yī cì) mang nghĩa "thử lại một lần nữa", kết hợp bởi 再 (zài - tái): "lại" + 试 (shì - thí): "thử" + 一 (yī - nhất): "số một" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 再: Sau một lượt đầu tiên (一), khung việc (冂) lại được tiếp nối thêm một tầng nữa biểu thị hành động lặp lại một lần nữa, lại (再). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 再试一次
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:thử lại một lần nữa
Ví dụ (3)
别放弃,再试一次。
Đừng bỏ cuộc, thử lại một lần nữa.
Don't give up; try one more time.
请你再试一次。
Xin bạn thử lại một lần nữa.
Please try one more time.
失败了也可以再试一次。
Thất bại rồi vẫn có thể thử lại một lần nữa.
Even if you fail, you can try again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây