火烧余迹
—
Gợi nhớ
Từ "火烧余迹" (huǒshāo yújì) mang nghĩa "dấu vết còn lại sau vụ cháy", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 烧 (shāo - thiêu): "đốt" + 余 (yú - dư): "Dư" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 烧: Ngọn lửa (火) bốc cháy cao ngút (尧) tỏa sức nóng rực hồng dùng để đun nấu, nướng chín hoặc đốt cháy (烧). • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余). • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).
Thành phần cấu tạo
火烧余迹
dấu vết còn lại sau vụ cháy
火
火
Bộ Hỏa
Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra
烧
火
Bộ Hỏa
Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra
尧
Nghiêu
Vua Nghiêu / âm đọc (nằm bên phải)
余
人
Bộ Nhân
Mái nhà che chở con người (phía trên)
木
Chữ Hòa biến thể
Cây lúa, thóc gạo tích trữ dồi dào (phía dưới)
迹
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên / âm đọc (bên trong)
Phân tích từ 火烧余迹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dấu vết còn lại sau vụ cháy
Ví dụ (2)
墙壁上黑色的火烧余迹显示了当时的火势有多猛烈。
Những vết hỏa hoạn màu đen trên tường cho thấy ngọn lửa lúc đó dữ dội như thế nào.
The black scorch marks on the wall showed how fierce the fire had been at the time.
调查人员正在废墟中仔细寻找火烧余迹。
Các nhân viên điều tra đang cẩn thận tìm kiếm dấu vết sau vụ cháy trong đống đổ nát.
Investigators are carefully searching for traces of fire in the ruins.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây