ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
火烧余迹
huǒshāo yújì
dấu vết còn lại sau vụ cháy
Hán việt: hỏa thiêu dư tích
—

Gợi nhớ

Từ "火烧余迹" (huǒshāo yújì) mang nghĩa "dấu vết còn lại sau vụ cháy", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 烧 (shāo - thiêu): "đốt" + 余 (yú - dư): "Dư" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 烧: Ngọn lửa (火) bốc cháy cao ngút (尧) tỏa sức nóng rực hồng dùng để đun nấu, nướng chín hoặc đốt cháy (烧). • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余). • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).

Thành phần cấu tạo

火烧余迹
huǒshāo yújì
dấu vết còn lại sau vụ cháy
火
huǒ • hỏa
Lửa
火
Bộ Hỏa
Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra
烧
shāo • thiêu
đốt
火
Bộ Hỏa
Hình ngọn lửa cháy bùng với tia lửa bắn ra
尧
Nghiêu
Vua Nghiêu / âm đọc (nằm bên phải)
余
yú • dư
Dư
人
Bộ Nhân
Mái nhà che chở con người (phía trên)
木
Chữ Hòa biến thể
Cây lúa, thóc gạo tích trữ dồi dào (phía dưới)
迹
jì • tích
Dấu vết
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dấu vết còn lại sau vụ cháy
Ví dụ (2)
qiángbì墙壁shàng上hēisè黑色de的huǒshāo火烧yú余jì迹xiǎnshì显示le了dāngshí当时de的huǒshì火势yǒu有duō多měngliè猛烈。
Những vết hỏa hoạn màu đen trên tường cho thấy ngọn lửa lúc đó dữ dội như thế nào.
The black scorch marks on the wall showed how fierce the fire had been at the time.
diàochá调查rényuán人员zhèngzài正在fèixū废墟zhōng中zǐxì仔细xúnzhǎo寻找huǒshāo火烧yú余jì迹。
Các nhân viên điều tra đang cẩn thận tìm kiếm dấu vết sau vụ cháy trong đống đổ nát.
Investigators are carefully searching for traces of fire in the ruins.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây