余地
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "余地" (yúdì) mang nghĩa "dư địa, khoảng trống", kết hợp bởi 余 (yú - dư): "Dư" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dư địa, khoảng trống
Ví dụ (5)
这件事没有商量的余地。
Việc này không có dư địa để thương lượng.
There is no room for negotiation in this matter.
价格还有讨价还价的余地吗?
Giá cả còn chỗ để mặc cả không?
Is there still any room to bargain on the price?
我们必须为突发事件留出余地。
Chúng ta phải chừa lại khoảng trống cho các sự cố bất ngờ.
We must leave some room for unexpected events.
房间太小了,连转身的余地都没有。
Căn phòng quá nhỏ, ngay cả chỗ trống để xoay người cũng không có.
The room is so small that there isn't even enough space to turn around.
做事要留有余地,以后才好相见。
Làm việc cần phải chừa lại một chút dư địa, sau này mới dễ nhìn mặt nhau.
When dealing with things, you should leave some leeway so it will be easier to meet again in the future.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây