冗长
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "冗长" (rǒngcháng) mang nghĩa "dài dòng, rườm rà không cần thiết", kết hợp bởi 冗 (rǒng - nhũng): "Thừa thãi" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冗: Dưới mái nhà chật hẹp (冖) lại bày thêm chiếc bàn nhỏ (几) chắn lối đi mà không dùng tới, tạo cảm giác thừa thãi, rườm rà (冗). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 冗长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dài dòng, rườm rà không cần thiết
Ví dụ (5)
这个会议太冗长了。
Cuộc họp này quá dài dòng.
This meeting is too lengthy.
他的演讲冗长乏味。
Bài diễn thuyết của anh ấy dài dòng và tẻ nhạt.
His speech was long-winded and dull.
这篇文章过于冗长,需要删减。
Bài viết này quá rườm rà, cần phải cắt giảm.
This article is too long and needs to be cut down.
法律文件里有许多冗长的解释。
Trong tài liệu pháp lý có rất nhiều lời giải thích dài dòng.
There are many lengthy explanations in legal documents.
我不喜欢看冗长的电影。
Tôi không thích xem những bộ phim dài lê thê.
I don't like watching long-winded movies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây