余额
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "余额" (yú'é) mang nghĩa "số dư, tiền còn lại", kết hợp bởi 余 (yú - dư): "Dư" + 额 (é - ngạch): "trán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余). • Chữ 额: Khi đón khách quý (客) vào nhà, người chủ cúi đầu để lộ vầng trán rộng trên gương mặt (页), mang nghĩa cái trán hay định mức, hạn mức (额).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 余额
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:số dư, tiền còn lại
Ví dụ (5)
我的银行账户余额不足。
Số dư tài khoản ngân hàng của tôi không đủ.
My bank account balance is insufficient.
请查询您的手机话费余额。
Vui lòng kiểm tra số dư cước điện thoại của bạn.
Please check your mobile phone balance.
这张卡目前的余额是五百元。
Số dư hiện tại của thẻ này là năm trăm tệ.
The current balance on this card is 500 yuan.
他用支付宝余额支付了这笔钱。
Anh ấy đã dùng số dư Alipay để thanh toán khoản tiền này.
He paid the money using his Alipay balance.
您可以随时提取账户里的余额。
Bạn có thể rút số dư trong tài khoản bất cứ lúc nào.
You can withdraw the balance in your account at any time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây