残余
—
Gợi nhớ
Từ "残余" (cán yú) mang nghĩa "tàn dư", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 余 (yú - dư): "Dư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 残余
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tàn dư
Ví dụ (3)
警方正在全力清除该犯罪集团的残余势力。
Cảnh sát đang dốc toàn lực dọn dẹp các thế lực tàn dư của tập đoàn tội phạm đó.
The police are going all out to wipe out the remaining forces of the criminal syndicate.
蔬菜上不能有农药的残余。
Trên rau củ không được có dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
There must not be any pesticide residue on the vegetables.
这些思想是封建社会的残余。
Những tư tưởng này là tàn dư của xã hội phong kiến.
These ideas are remnants of a feudal society.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây