ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
残余
cán yú
tàn dư
Hán việt: tàn dư
—

Gợi nhớ

Từ "残余" (cán yú) mang nghĩa "tàn dư", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 余 (yú - dư): "Dư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余).

Thành phần cấu tạo

残余
cán yú
tàn dư
残
cán • tàn
tàn khuyết
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)
余
yú • dư
Dư
人
Bộ Nhân
Mái nhà che chở con người (phía trên)
木
Chữ Hòa biến thể
Cây lúa, thóc gạo tích trữ dồi dào (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tàn dư
Ví dụ (3)
jǐngfāng警方zhèngzài正在quánlì全力qīngchú清除gāi该fànzuì犯罪jítuán集团de的cányú残余shìlì势力。
Cảnh sát đang dốc toàn lực dọn dẹp các thế lực tàn dư của tập đoàn tội phạm đó.
The police are going all out to wipe out the remaining forces of the criminal syndicate.
shūcài蔬菜shàng上bù不néng能yǒu有nóngyào农药de的cányú残余。
Trên rau củ không được có dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
There must not be any pesticide residue on the vegetables.
zhèxiē这些sīxiǎng思想shì是fēngjiànshèhuì封建社会de的cányú残余。
Những tư tưởng này là tàn dư của xã hội phong kiến.
These ideas are remnants of a feudal society.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây