凶残
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "凶残" (xiōngcán) mang nghĩa "hung tàn, tàn bạo, hung ác", kết hợp bởi 凶 (xiōng - hung): "hung tợn" + 残 (cán - tàn): "tàn khuyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凶: Dưới đáy hố sâu nguy hiểm (凵) có khắc dấu chéo cảnh báo (乂) nhắc người đi đường tránh xa tai họa, biểu thị điều hung dữ, xấu xa (凶). • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凶残
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hung tàn, tàn bạo, hung ác
Ví dụ (5)
这个凶残的杀手终于被捕了。
Tên sát thủ hung tàn này cuối cùng đã bị bắt.
This brutal murderer was finally caught.
狼是一种非常凶残的动物。
Sói là một loài động vật vô cùng tàn bạo.
Wolves are very ferocious animals.
他的手段极其凶残,令人发指。
Thủ đoạn của hắn cực kỳ tàn bạo, khiến người ta phẫn nộ.
His methods are extremely brutal and outrageous.
面对凶残的敌人,战士们毫不退缩。
Đối mặt với kẻ thù hung ác, các chiến sĩ không hề chùn bước.
In the face of the ferocious enemy, the soldiers did not retreat in the slightest.
战争展现了人类最凶残的一面。
Chiến tranh phơi bày mặt hung tàn nhất của nhân loại.
War reveals the most brutal side of humanity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây