凶
ノ丶フ丨
4
HSK 2
—
Gợi nhớ
Dưới đáy hố sâu nguy hiểm (凵) có khắc dấu chéo cảnh báo (乂) nhắc người đi đường tránh xa tai họa, biểu thị điều hung dữ, xấu xa (凶).
Thành phần cấu tạo
凶
hung tợn, xấu
凵
Bộ Khảm
Hố sâu (phía ngoài)
乂
Ngải
Dấu X nguy hiểm (phía trong)
Hình ảnh:

Từ ghép (7)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hung tợn, xấu
Ví dụ (5)
这个人看起来很凶。
Người này trông rất hung dữ.
This person looks very fierce.
老虎是一种凶猛的动物。
Hổ là một loài động vật hung tợn.
Tigers are fierce animals.
你不要对我这么凶!
Bạn đừng có hung dữ với tôi như vậy!
Don't be so mean to me!
算命先生说这是一个凶兆。
Thầy bói nói đây là một điềm xấu.
The fortune-teller said this was an ominous sign.
警方终于抓住了那个凶手。
Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên hung thủ đó.
The police finally caught the murderer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây