凶兆
—
Gợi nhớ
Từ "凶兆" (xiōng zhào) mang nghĩa "điềm xấu, điềm gở", kết hợp bởi 凶 (xiōng - hung): "hung tợn" + 兆 (zhào - triệu): "điềm báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凶: Dưới đáy hố sâu nguy hiểm (凵) có khắc dấu chéo cảnh báo (乂) nhắc người đi đường tránh xa tai họa, biểu thị điều hung dữ, xấu xa (凶). • Chữ 兆: Những đường nứt tách ra hai bên trên mai rùa khi hơ lửa bói toán thời cổ báo hiệu điềm báo trước và con số hàng triệu (兆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凶兆
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điềm xấu, điềm gở
Ví dụ (3)
在某些文化中,打破镜子被视为一种凶兆。
Trong một số nền văn hóa, làm vỡ gương được coi là một điềm gở.
In some cultures, breaking a mirror is regarded as a bad omen.
天空中突然出现的黑云让人觉得是个凶兆。
Mây đen đột ngột xuất hiện trên bầu trời khiến người ta cảm thấy là một điềm xấu.
The dark clouds that suddenly appeared in the sky made people feel it was an ill omen.
他认为这个奇怪的梦是做生意失败的凶兆。
Anh ấy cho rằng giấc mơ kỳ lạ này là điềm gở báo hiệu việc làm ăn thất bại.
He believed that this strange dream was a bad omen of business failure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây