ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凶狠
xiōnghěn
hung hãn, dữ dội, tàn nhẫn
Hán việt: hung ngận
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "凶狠" (xiōnghěn) mang nghĩa "hung hãn, dữ dội, tàn nhẫn", kết hợp bởi 凶 (xiōng - hung): "hung tợn" + 狠 (hěn - ngận): "tàn nhẫn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凶: Dưới đáy hố sâu nguy hiểm (凵) có khắc dấu chéo cảnh báo (乂) nhắc người đi đường tránh xa tai họa, biểu thị điều hung dữ, xấu xa (凶). • Chữ 狠: Loài thú dữ (犭) có ánh mắt lạnh lùng và tính khí ngoan cố (艮) không chút khoan nhượng, biểu thị sự hung tợn, tàn nhẫn (狠).

Thành phần cấu tạo

凶狠
xiōnghěn
hung hãn, dữ dội, tàn nhẫn
凶
xiōng • hung
hung tợn
凵
Bộ Khảm
Hố sâu (phía ngoài)
乂
Ngải
Dấu X nguy hiểm (phía trong)
狠
hěn • ngận
tàn nhẫn
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:hung hãn, dữ dội, tàn nhẫn
Ví dụ (5)
tā他de的yǎnshén眼神fēicháng非常xiōnghěn凶狠。
Ánh mắt của anh ta vô cùng hung hãn.
His gaze was very fierce.
nà那tiáo条yě野gǒu狗xiōnghěn凶狠de地duì对zhe着mòshēngrén陌生人kuáng狂fèi吠。
Con chó hoang sủa dữ dội vào người lạ.
The stray dog barked fiercely at the stranger.
dírén敌人fādòng发动le了xiōnghěn凶狠de的gōngjī攻击。
Kẻ thù đã phát động một cuộc tấn công tàn nhẫn.
The enemy launched a fierce attack.
búyào不要bèi被tā他xiōnghěn凶狠de的wàibiǎo外表suǒ所qīpiàn欺骗。
Đừng để vẻ ngoài hung hãn của hắn đánh lừa.
Don't be deceived by his fierce appearance.
dǎitú歹徒xiōnghěn凶狠de地tī踢le了tā他yì一jiǎo脚。
Kẻ côn đồ đã đá anh ta một cú tàn nhẫn.
The thug viciously kicked him.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây