狠毒
—
Gợi nhớ
Từ "狠毒" (hěn dú) mang nghĩa "Hiểm độc, tàn nhẫn, độc ác", kết hợp bởi 狠 (hěn - ngận): "tàn nhẫn" + 毒 (dú - độc): "Độc tố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狠: Loài thú dữ (犭) có ánh mắt lạnh lùng và tính khí ngoan cố (艮) không chút khoan nhượng, biểu thị sự hung tợn, tàn nhẫn (狠). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 狠毒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Hiểm độc, tàn nhẫn, độc ác
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây