ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
狠毒
hěn dú
Hiểm độc, tàn nhẫn, độc ác
Hán việt: ngận độc
—

Gợi nhớ

Từ "狠毒" (hěn dú) mang nghĩa "Hiểm độc, tàn nhẫn, độc ác", kết hợp bởi 狠 (hěn - ngận): "tàn nhẫn" + 毒 (dú - độc): "Độc tố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狠: Loài thú dữ (犭) có ánh mắt lạnh lùng và tính khí ngoan cố (艮) không chút khoan nhượng, biểu thị sự hung tợn, tàn nhẫn (狠). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒).

Thành phần cấu tạo

狠毒
hěn dú
Hiểm độc, tàn nhẫn, độc ác
狠
hěn • ngận
tàn nhẫn
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)
毒
dú • độc
Độc tố
𡗗
Chữ Sinh (cổ)
Cỏ dại mọc um tùm có độc
母
Bộ Mẫu / Vô
Lời răn cấm không được chạm vào

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây