狠心
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "狠心" (hěnxīn) mang nghĩa "nhẫn tâm", kết hợp bởi 狠 (hěn - ngận): "tàn nhẫn" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狠: Loài thú dữ (犭) có ánh mắt lạnh lùng và tính khí ngoan cố (艮) không chút khoan nhượng, biểu thị sự hung tợn, tàn nhẫn (狠). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 狠心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:nhẫn tâm, tàn nhẫn, độc ác, dằn lòng, cắn răng, quyết tâm (làm điều khiến mình hoặc người khác đau lòng).
Ví dụ (5)
你怎么能这么狠心抛弃自己的孩子?
Sao anh có thể nhẫn tâm vứt bỏ con mình như vậy?
How could you be so heartless as to abandon your own child?
为了让孩子学会独立,妈妈只好狠心把他送到了寄宿学校。
Để con học cách tự lập, người mẹ đành phải dằn lòng (cắn răng) đưa nó đến trường nội trú.
To help the child learn independence, the mother had no choice but to harden her heart and send him to boarding school.
那个狼心狗肺的家伙真是太狠心了。
Cái gã lòng lang dạ sói đó thật sự quá tàn nhẫn.
That heartless bastard is just too cruel.
最后,他狠心拒绝了她的请求。
Cuối cùng, anh ấy đã dằn lòng từ chối lời thỉnh cầu của cô ấy.
In the end, he heartlessly rejected her request.
我实在不狠心叫醒正在熟睡的他。
Tôi thực sự không nỡ (không đủ nhẫn tâm) đánh thức anh ấy đang ngủ say.
I really couldn't bear to wake him while he was fast asleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây