ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吉凶
jí xiōng
lành dữ, cát hung
Hán việt: cát hung
—

Gợi nhớ

Từ "吉凶" (jí xiōng) mang nghĩa "lành dữ, cát hung", kết hợp bởi 吉 (jí - cát): "May mắn" + 凶 (xiōng - hung): "hung tợn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吉: Bậc kẻ sĩ hiền tài (士) mở miệng nói ra (口) những lời chúc tốt đẹp mang lại điều lành và sự may mắn, cát tường (吉). • Chữ 凶: Dưới đáy hố sâu nguy hiểm (凵) có khắc dấu chéo cảnh báo (乂) nhắc người đi đường tránh xa tai họa, biểu thị điều hung dữ, xấu xa (凶).

Thành phần cấu tạo

吉凶
jí xiōng
lành dữ, cát hung
吉
jí • cát
May mắn
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
凶
xiōng • hung
hung tợn
凵
Bộ Khảm
Hố sâu (phía ngoài)
乂
Ngải
Dấu X nguy hiểm (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lành dữ, cát hung
Ví dụ (3)
rénshēngzàishì人生在世,jíxiōngnánliào吉凶难料,wǒmen我们yào要bǎochí保持lèguān乐观de的xīntài心态。
Con người sống trên đời, cát hung khó đoán, chúng ta cần duy trì thái độ lạc quan.
In life, good and bad fortune are unpredictable, so we must maintain an optimistic mindset.
tā他zhǎo找suànmìng算命xiānsheng先生yùcè预测le了zhè这yìnián一年chūxíng出行de的jíxiōng吉凶。
Anh ta tìm thầy bói để dự báo lành dữ của chuyến đi trong năm nay.
He went to a fortune-teller to predict the good or bad luck of his travels this year.
gǔrén古人chángcháng常常tōngguò通过zhānbǔ占卜lái来juédìng决定shìqing事情de的jíxiōng吉凶。
Người xưa thường thông qua bói toán để xác định điềm lành dữ của sự việc.
People in ancient times often used divination to determine the good or bad outcome of matters.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây