吉凶
—
Gợi nhớ
Từ "吉凶" (jí xiōng) mang nghĩa "lành dữ, cát hung", kết hợp bởi 吉 (jí - cát): "May mắn" + 凶 (xiōng - hung): "hung tợn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吉: Bậc kẻ sĩ hiền tài (士) mở miệng nói ra (口) những lời chúc tốt đẹp mang lại điều lành và sự may mắn, cát tường (吉). • Chữ 凶: Dưới đáy hố sâu nguy hiểm (凵) có khắc dấu chéo cảnh báo (乂) nhắc người đi đường tránh xa tai họa, biểu thị điều hung dữ, xấu xa (凶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吉凶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lành dữ, cát hung
Ví dụ (3)
人生在世,吉凶难料,我们要保持乐观的心态。
Con người sống trên đời, cát hung khó đoán, chúng ta cần duy trì thái độ lạc quan.
In life, good and bad fortune are unpredictable, so we must maintain an optimistic mindset.
他找算命先生预测了这一年出行的吉凶。
Anh ta tìm thầy bói để dự báo lành dữ của chuyến đi trong năm nay.
He went to a fortune-teller to predict the good or bad luck of his travels this year.
古人常常通过占卜来决定事情的吉凶。
Người xưa thường thông qua bói toán để xác định điềm lành dữ của sự việc.
People in ancient times often used divination to determine the good or bad outcome of matters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây